reverse
/rɪˈvɜrs/ B1
Nghĩa
đảo ngược
động từ
Định nghĩa · To change something to its opposite.
“You need to reverse the order of the numbers.”Bạn cần đảo ngược thứ tự của các số.
“He tried to reverse the decision.”Anh ấy cố gắng đảo ngược quyết định.
Cụm hay dùng
reverse directionreverse trend
Mẹo IELTS · Sử dụng 'reverse' để mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đảo ngược.