Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deposit

/dɪˈpɒzɪt/ B1

Nghĩa

tiền gửi danh từ

Định nghĩa · Money placed in a bank for safekeeping.

“I made a deposit at the bank yesterday.”Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng hôm qua.

“He made a deposit into his savings account.”Anh ấy đã gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...