deposit
Nghĩa
Định nghĩa · Money placed in a bank for safekeeping.
“I made a deposit at the bank yesterday.”Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng hôm qua.
“He made a deposit into his savings account.”Anh ấy đã gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.