Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain ethical standards

/meɪnˈteɪn ˈɛθɪkəl ˈstændərdz/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì các tiêu chuẩn đạo đức phr.

Định nghĩa · to keep a level of ethics in behavior or practices

“Companies must maintain ethical standards to build trust with customers.”Các công ty phải duy trì các tiêu chuẩn đạo đức để xây dựng lòng tin với khách hàng.

“Teachers should maintain ethical standards in their interactions with students.”Giáo viên nên duy trì các tiêu chuẩn đạo đức trong mối quan hệ với học sinh.

Mẹo IELTS · Hãy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tiêu chuẩn đạo đức trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng trong văn cảnh doanh nghiệp và giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...