capture market
Nghĩa
Định nghĩa · to gain a significant portion of a market
“The company aims to capture market share through innovation.”Công ty hướng tới việc chiếm lĩnh thị trường thông qua đổi mới.
“Effective advertising can help capture market interest.”Quảng cáo hiệu quả có thể giúp chiếm lĩnh sự quan tâm của thị trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cạnh tranh trong ngành.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và tiếp thị.