Kho từ › Collocations · media › capture market

capture market

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
chiếm lĩnh thị trường
UK /ˈkæp.tʃər ˈmɑːr.kɪt/ · US /ˈkæp.tʃər ˈmɑːr.kɪt/
to gain a significant portion of a market
The company aims to capture market share through innovation.
→ Công ty hướng tới việc chiếm lĩnh thị trường thông qua đổi mới.
Effective advertising can help capture market interest.→ Quảng cáo hiệu quả có thể giúp chiếm lĩnh sự quan tâm của thị trường.
Đồng nghĩa
gain marketdominate market
Collocations
capture marketgain market share
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cạnh tranh trong ngành.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...