strip
/strɪp/ B1
Nghĩa
cởi bỏ
động từ
Định nghĩa · To remove something from a surface or area.
“You need to strip the old paint before applying a new coat.”Bạn cần cởi bỏ lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.
“He decided to strip the paint off the old door.”Anh ấy quyết định cởi bỏ lớp sơn trên cánh cửa cũ.
Cụm hay dùng
strip awaystrip downstrip off
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quá trình loại bỏ.
Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.