Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strip

/strɪp/ B1

Nghĩa

cởi bỏ động từ

Định nghĩa · To remove something from a surface or area.

“You need to strip the old paint before applying a new coat.”Bạn cần cởi bỏ lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.

“He decided to strip the paint off the old door.”Anh ấy quyết định cởi bỏ lớp sơn trên cánh cửa cũ.

Đồng nghĩa removepeel

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quá trình loại bỏ.

Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...