EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› consultant
consultant
B1
danh từ
cố vấn
UK /kənˈsʌltənt/
·
US /kənˈsʌltənt/
A person who provides expert advice.
He works as a consultant for several companies.
→ Anh ấy làm việc như một cố vấn cho nhiều công ty.
The consultant advised on the merger.
→ Cố vấn tư vấn về việc sáp nhập.
Đồng nghĩa
advisor
expert
Collocations
management consultant
consultant firm
hire a consultant
Họ từ
consult (v)
consultation (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả nghề nghiệp trong IELTS.
Cố vấn chuyên môn, thường làm việc dự án.
Có trong các bộ
📚
68. Nghề nghiệp
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...