consultant
/kənˈsʌltənt/ B1
Nghĩa
cố vấn
danh từ
Định nghĩa · A person who provides expert advice.
“He works as a consultant for several companies.”Anh ấy làm việc như một cố vấn cho nhiều công ty.
“The consultant advised on the merger.”Cố vấn tư vấn về việc sáp nhập.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả nghề nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Cố vấn chuyên môn, thường làm việc dự án.