Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

density

/ˈdɛn.sɪ.ti/ B1

Nghĩa

mật độ danh từ

Định nghĩa · The amount of mass in a given volume.

“The density of the material is very high.”Mật độ của vật liệu rất cao.

“The density of water is one gram per cubic centimeter.”Mật độ của nước là một gram trên mỗi centimet khối.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả đặc tính vật liệu.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...