Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #4513

density

//

  • mật độ, tính trù mật; tỷ trọng
  • d. of intergers (đại số) mật độ các số nguyên
  • asymptotic d. (đại số) mật độ tiệm cận
  • lower d. mật độ dưới
  • metric d. mật độ metric
  • outer d. mật độ ngoài
  • probability d. mật độ xác suất
  • scalar d. (hình học) mật độ vô hướng
  • spectral d. mật độ phổ
  • tensor d. (hình học) mật độ tenxơ
  • upper d. mật độ trên
Biến thể từ densities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount per unit size

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...