Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

operators

/ˈɑːpəreɪtərz/ B1

Nghĩa

người điều hành danh từ

Định nghĩa · People who manage or operate a system or service.

“The operators are trained to handle emergencies.”Những người điều hành được đào tạo để xử lý tình huống khẩn cấp.

“The operators ensured the machinery was running smoothly.”Các người điều hành đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'operators' để nói về công việc quản lý.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành công nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...