Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“managers” là số nhiều của manager — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #877

manager

/'mænidʤə/

danh từ

  • người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ
Biến thể từ managers số nhiều
Đồng nghĩa supervisorboss
Trái nghĩa employeesubordinate
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who controls resources and expenditures\nn (sports) someone in charge of training an athlete or a team

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...