Kho từ › Collocations · psychology › improve well-being

improve well-being

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
cải thiện sức khỏe và hạnh phúc
UK /ɪmˈpruːv ˈwɛlˌbiːɪŋ/ · US /ɪmˈpruːv ˈwɛlˌbiːɪŋ/
to enhance overall health and happiness
Programs aim to improve well-being in communities.
→ Các chương trình nhằm cải thiện sức khỏe và hạnh phúc trong cộng đồng.
Exercise can significantly improve well-being.→ Tập thể dục có thể cải thiện đáng kể sức khỏe và hạnh phúc.
Đồng nghĩa
enhance quality of lifeboost happiness
Collocations
improve mental healthimprove quality of life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tâm thần.
Cụm từ này thường dùng trong sức khỏe và tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...