Kho từ › Collocations · psychology › improve relationships

improve relationships

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
cải thiện mối quan hệ
UK /ɪmˈpruːv rɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /ɪmˈpruːv rɪˈleɪʃənʃɪps/
to make connections with others better
Counseling can help improve relationships between family members.
→ Tư vấn có thể giúp cải thiện mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Improving relationships is essential for a happy life.→ Cải thiện mối quan hệ là điều cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.
Đồng nghĩa
enhance relationshipsstrengthen connections
Collocations
improve communicationimprove teamwork
Rất hữu ích trong các tình huống xã hội và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...