Kho từ › buffalo

buffalo

B1 danh từ
bò rừng
UK /ˈbʌf.ə.loʊ/ · US /ˈbʌf.ə.loʊ/
A large wild animal similar to an ox.
The buffalo roamed freely in the field.
→ Con bò rừng đi lang thang tự do trong cánh đồng.
Buffalo roam the plains.→ Bò rừng lang thang trên đồng cỏ.
Đồng nghĩa
bison
Collocations
buffalo herdbuffalo wings
🎯 IELTS: Sử dụng 'buffalo' khi nói về động vật hoang dã.
Bò rừng Bắc Mỹ, khác trâu nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...