EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› buffalo
buffalo
B1
danh từ
bò rừng
UK /ˈbʌf.ə.loʊ/
·
US /ˈbʌf.ə.loʊ/
A large wild animal similar to an ox.
The buffalo roamed freely in the field.
→ Con bò rừng đi lang thang tự do trong cánh đồng.
Buffalo roam the plains.
→ Bò rừng lang thang trên đồng cỏ.
Đồng nghĩa
bison
Collocations
buffalo herd
buffalo wings
🎯
IELTS:
Sử dụng 'buffalo' khi nói về động vật hoang dã.
Bò rừng Bắc Mỹ, khác trâu nước.
Có trong các bộ
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...