Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

buffalo

/ˈbʌf.ə.loʊ/ B1

Nghĩa

bò rừng danh từ

Định nghĩa · A large wild animal similar to an ox.

“The buffalo roamed freely in the field.”Con bò rừng đi lang thang tự do trong cánh đồng.

“Buffalo roam the plains.”Bò rừng lang thang trên đồng cỏ.

Đồng nghĩa bison

Mẹo IELTS · Sử dụng 'buffalo' khi nói về động vật hoang dã.

Ghi chú · Bò rừng Bắc Mỹ, khác trâu nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...