Kho từ › Idioms · love › to have a crush on someone

to have a crush on someone

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
thích ai đó rất nhiều
UK /tuː hæv ə krʌʃ ɒn ˈsʌmwʌn/ · US /tuː hæv ə krʌʃ ɒn ˈsʌmwʌn/
to have a strong attraction to someone
She has a crush on her classmate.
→ Cô ấy thích một bạn học của mình rất nhiều.
He admitted he had a crush on her since last year.→ Anh ấy thừa nhận rằng anh đã thích cô ấy từ năm ngoái.
Đồng nghĩa
infatuationfancy
Collocations
have a crushdevelop a crush
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về tình cảm thời học sinh.
Thường dùng để chỉ cảm tình nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...