Kho từ › Idioms · love › to be lovesick

to be lovesick

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
cảm thấy buồn vì tình yêu
UK /tuː bi lʌv sɪk/ · US /tuː bi lʌv sɪk/
to feel sad because of love
He was lovesick after she left him.
→ Anh ấy cảm thấy buồn bã sau khi cô ấy rời bỏ anh.
Being lovesick can affect your daily life.→ Cảm giác yêu đơn phương có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn.
Đồng nghĩa
heartbrokeninfatuated
Collocations
feel lovesickbecome lovesick
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả cảm xúc tiêu cực trong tình yêu.
Dùng để chỉ cảm giác buồn bã vì tình yêu không được đáp lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...