to break someone's heart
/tuː breɪk ˈsʌmwʌnz hɑrt/ B2 IELTS
Nghĩa
gây ra nỗi đau lớn cho ai đó
phr.
Định nghĩa · to cause someone great emotional pain
“She broke his heart when she left him.”Cô ấy đã làm tan vỡ trái tim anh khi rời bỏ anh.
“Breaking someone's heart is never easy.”Làm tan vỡ trái tim ai đó không bao giờ dễ dàng.
Đồng nghĩa
hurt someonecause pain
Cụm hay dùng
break someone's heartmend a broken heart
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nỗi đau trong tình yêu.