Kho từ › Idioms · love › to steal someone's heart

to steal someone's heart

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
chiếm được trái tim của ai đó
UK /tuː stiːl ˈsʌmwʌnz hɑrt/ · US /tuː stiːl ˈsʌmwʌnz hɑrt/
to win someone's love
He stole her heart with his kindness.
→ Anh ấy đã chiếm được trái tim cô bằng sự tử tế của mình.
She has a way of stealing hearts wherever she goes.→ Cô ấy có cách chiếm được trái tim mọi người ở bất kỳ đâu cô đi qua.
Đồng nghĩa
win someone's lovecaptivate
Collocations
steal someone's hearthave one's heart stolen
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự quyến rũ trong tình yêu.
Thường dùng để chỉ việc gây ấn tượng trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...