Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be smitten with someone

/tuː bi ˈsmɪtən wɪð ˈsʌmwʌn/ B2 IELTS

Nghĩa

yêu ai đó say đắm phr.

Định nghĩa · to be deeply in love with someone

“He is smitten with her and can't stop thinking about her.”Anh ấy yêu cô ấy say đắm và không thể ngừng nghĩ về cô.

“She was smitten with him after their first date.”Cô ấy đã yêu anh ấy say đắm sau buổi hẹn hò đầu tiên.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc mãnh liệt trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình yêu mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...