Kho từ › Idioms · love › to be tied down

to be tied down

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
ở trong một mối quan hệ cam kết
UK /tə bi taɪd daʊn/ · US /tə bi taɪd daʊn/
to be in a committed relationship
He felt he was too young to be tied down.
→ Anh ấy cảm thấy mình còn quá trẻ để bị ràng buộc.
Some people enjoy being tied down, while others prefer freedom.→ Một số người thích có mối quan hệ cam kết, trong khi những người khác thích tự do.
Đồng nghĩa
be committedbe in a relationship
Collocations
be tied downfeel tied down
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện quan điểm về mối quan hệ.
Thường dùng để chỉ sự ràng buộc trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...