Kho từ › Idioms · love › to light up someone's life

to light up someone's life

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
mang lại niềm vui và hạnh phúc cho ai đó
UK /tə laɪt ʌp ˈsʌmˌwʌnz laɪf/ · US /tə laɪt ʌp ˈsʌmˌwʌnz laɪf/
to bring joy and happiness to someone
He really lights up her life with his kindness.
→ Anh ấy thật sự mang lại niềm vui cho cuộc sống của cô ấy bằng sự tốt bụng.
Seeing her smile lights up my life.→ Thấy nụ cười của cô ấy mang lại niềm vui cho cuộc sống của tôi.
Đồng nghĩa
bring joymake someone happy
Collocations
light up someone's lifebring joy to someone
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự ảnh hưởng tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ ảnh hưởng tích cực trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...