Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a shoulder to cry on

/tə bi ə ˈʃoʊldər tə kraɪ ɑn/ B2 IELTS

Nghĩa

ở bên ai đó trong những lúc khó khăn phr.

Định nghĩa · to be there for someone in tough times

“She was a shoulder to cry on during his breakup.”Cô ấy đã ở bên anh ấy trong lúc chia tay.

“Everyone needs a shoulder to cry on sometimes.”Ai cũng cần một người để dựa vào trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự hỗ trợ trong tình yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...