to kiss and make up
Nghĩa
Định nghĩa · to forgive each other after a disagreement
“After their argument, they decided to kiss and make up.”Sau cuộc cãi vã, họ quyết định tha thứ cho nhau.
“It's important to kiss and make up to keep the relationship strong.”Việc tha thứ cho nhau là quan trọng để giữ mối quan hệ bền vững.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hòa giải trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự hòa giải trong tình yêu.