Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to kiss and make up

/tə kɪs ənd meɪk ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

tha thứ cho nhau sau một bất đồng phr.

Định nghĩa · to forgive each other after a disagreement

“After their argument, they decided to kiss and make up.”Sau cuộc cãi vã, họ quyết định tha thứ cho nhau.

“It's important to kiss and make up to keep the relationship strong.”Việc tha thứ cho nhau là quan trọng để giữ mối quan hệ bền vững.

Đồng nghĩa reconcileforgive

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hòa giải trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự hòa giải trong tình yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...