Kho từ › Idioms · love › to kiss and make up

to kiss and make up

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
tha thứ cho nhau sau một bất đồng
UK /tə kɪs ənd meɪk ʌp/ · US /tə kɪs ənd meɪk ʌp/
to forgive each other after a disagreement
After their argument, they decided to kiss and make up.
→ Sau cuộc cãi vã, họ quyết định tha thứ cho nhau.
It's important to kiss and make up to keep the relationship strong.→ Việc tha thứ cho nhau là quan trọng để giữ mối quan hệ bền vững.
Đồng nghĩa
reconcileforgive
Collocations
kiss and make upforgive each other
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hòa giải trong bài viết.
Thể hiện sự hòa giải trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...