EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rubber
rubber
B1
danh từ
cao su
UK /ˈrʌbər/
·
US /ˈrʌbər/
A material made from the sap of rubber trees.
The eraser is made of rubber.
→ Cục tẩy được làm từ cao su.
She erased the mistake with a rubber.
→ Cô ấy xóa lỗi bằng cục tẩy.
Đồng nghĩa
eraser
latex
Collocations
rubber band
rubber stamp
rubber sole
Họ từ
rubbery (adj)
rubberize (v)
rubber (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về vật liệu trong IELTS.
Cao su hoặc cục tẩy.
Có trong các bộ
📚
31. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 14
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...