rubber
/ˈrʌbər/ B1
Nghĩa
cao su
danh từ
Định nghĩa · A material made from the sap of rubber trees.
“The eraser is made of rubber.”Cục tẩy được làm từ cao su.
“She erased the mistake with a rubber.”Cô ấy xóa lỗi bằng cục tẩy.
Cụm hay dùng
rubber bandrubber stamprubber sole
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về vật liệu trong IELTS.
Ghi chú · Cao su hoặc cục tẩy.