Kho từ › rubber

rubber

B1 danh từ
cao su
UK /ˈrʌbər/ · US /ˈrʌbər/
A material made from the sap of rubber trees.
The eraser is made of rubber.
→ Cục tẩy được làm từ cao su.
She erased the mistake with a rubber.→ Cô ấy xóa lỗi bằng cục tẩy.
Đồng nghĩa
eraserlatex
Collocations
rubber bandrubber stamprubber sole
Họ từ
rubbery (adj)rubberize (v)rubber (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về vật liệu trong IELTS.
Cao su hoặc cục tẩy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...