to be in someone's good books
Nghĩa
Định nghĩa · to be favored by someone
“After helping her with the project, he's in her good books now.”Sau khi giúp cô ấy với dự án, giờ anh ấy được cô ấy quý mến.
“Being in the teacher's good books can lead to better grades.”Được thầy cô quý mến có thể dẫn đến điểm số tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh mô tả mối quan hệ tích cực.
Ghi chú · Câu này thường dùng trong mối quan hệ cá nhân hoặc công việc.