Kho từ › Idioms · love › to have a soft spot for someone

to have a soft spot for someone

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
có tình cảm đặc biệt với ai đó
UK /tu hæv ə sɔft spɑt fɔr ˈsʌmˌwʌn/ · US /tu hæv ə sɔft spɑt fɔr ˈsʌmˌwʌn/
to have a special affection for someone
She has a soft spot for her little brother and always buys him gifts.
→ Cô ấy có tình cảm đặc biệt với em trai mình và luôn mua quà cho nó.
He has a soft spot for animals and often adopts stray pets.→ Anh ấy có tình cảm đặc biệt với động vật và thường nhận nuôi thú cưng lang thang.
Đồng nghĩa
be fond ofhave affection for
Collocations
have a soft spotdevelop a soft spot
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình cảm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ tình cảm thân thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...