Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to hold hands

/tu hoʊld hændz/ B2 IELTS

Nghĩa

nắm tay ai đó một cách âu yếm phr.

Định nghĩa · to grasp someone's hand affectionately

“They love to hold hands while walking in the park.”Họ thích nắm tay nhau khi đi dạo trong công viên.

“Holding hands is a simple yet sweet gesture of love.”Nắm tay là một cử chỉ đơn giản nhưng ngọt ngào của tình yêu.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cử chỉ tình yêu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện tình cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...