to hold hands
Nghĩa
Định nghĩa · to grasp someone's hand affectionately
“They love to hold hands while walking in the park.”Họ thích nắm tay nhau khi đi dạo trong công viên.
“Holding hands is a simple yet sweet gesture of love.”Nắm tay là một cử chỉ đơn giản nhưng ngọt ngào của tình yêu.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cử chỉ tình yêu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện tình cảm.