Kho từ › Idioms · love › to be in a relationship

to be in a relationship

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
đang có mối quan hệ tình cảm với ai đó
UK /bi ɪn ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ · US /bi ɪn ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/
to be romantically involved with someone
They have been in a relationship for over three years now.
→ Họ đã có mối quan hệ tình cảm được hơn ba năm nay.
Being in a relationship can bring both joy and challenges.→ Có một mối quan hệ có thể mang lại cả niềm vui và thử thách.
Đồng nghĩa
to be datingto be committed
Collocations
to be in a serious relationshipto be in a long-distance relationship
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện tình trạng tình cảm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ yêu đương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...