Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be in a relationship

/bi ɪn ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

đang có mối quan hệ tình cảm với ai đó phr.

Định nghĩa · to be romantically involved with someone

“They have been in a relationship for over three years now.”Họ đã có mối quan hệ tình cảm được hơn ba năm nay.

“Being in a relationship can bring both joy and challenges.”Có một mối quan hệ có thể mang lại cả niềm vui và thử thách.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện tình trạng tình cảm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ mối quan hệ yêu đương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...