Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adams

/ˈædəmz/ B1

Nghĩa

họ danh từ

Định nghĩa · A common surname, often in English-speaking countries.

“The Adams family is well-known.”Gia đình Adams rất nổi tiếng.

“Adams is a popular last name in America.”Adams là một họ phổ biến ở Mỹ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'Adams' để nói về người nổi tiếng.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...