Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be an item

/bi æn ˈaɪtəm/ B2 IELTS

Nghĩa

đang trong một mối quan hệ tình cảm phr.

Định nghĩa · to be in a romantic relationship

“They are an item and have been dating for a few months now.”Họ đang hẹn hò và đã được vài tháng rồi.

“Everyone knows they are an item; they are always together.”Mọi người đều biết họ đang hẹn hò; họ luôn ở bên nhau.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này trong bài viết để thể hiện mối quan hệ.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ mối quan hệ yêu đương công khai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...