Kho từ › Idioms · love › to make love

to make love

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
quan hệ tình dục với ai đó
UK /meɪk lʌv/ · US /meɪk lʌv/
to have sexual relations with someone
They made love under the stars on their romantic getaway.
→ Họ đã quan hệ tình dục dưới những vì sao trong kỳ nghỉ lãng mạn.
Making love can be an expression of deep affection.→ Quan hệ tình dục có thể là một cách thể hiện tình cảm sâu sắc.
Đồng nghĩa
to have intimacyto be intimate
Collocations
to make love passionatelyto make love tenderly
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng trong văn viết chính thức.
Thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...