Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

articulate ethical values

/ɑrˈtɪkjʊleɪt ˈɛθɪkəl ˈvæljuːz/ B2 IELTS

Nghĩa

diễn đạt rõ ràng các nguyên tắc đạo đức mà người ta tin tưởng phr.

Định nghĩa · to express clearly the moral principles one believes in

“Leaders must articulate ethical values to inspire their teams.”Các nhà lãnh đạo phải diễn đạt rõ ràng các giá trị đạo đức để truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ.

“Educators should articulate ethical values in their teaching.”Các nhà giáo dục nên diễn đạt rõ ràng các giá trị đạo đức trong giảng dạy của họ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong lãnh đạo và giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...