Kho từ › Idioms · intelligence › a brainiac

a brainiac

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
người rất thông minh
UK /ə ˈbreɪniæk/ · US /ə ˈbreɪniæk/
a very intelligent person
He's a brainiac who excels in mathematics.
→ Anh ấy là một người rất thông minh và xuất sắc trong toán học.
The team is full of brainiacs who come up with great ideas.→ Đội ngũ đầy những người rất thông minh với những ý tưởng tuyệt vời.
Đồng nghĩa
geniuswhiz
Collocations
smart personintellectual
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả người có năng lực trong IELTS Writing.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...