Kho từ › Idioms · intelligence › have a head for figures

have a head for figures

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
có khả năng tốt về toán học hoặc số liệu
UK /hæv ə hɛd fɔr ˈfɪɡjərz/ · US /hæv ə hɛd fɔr ˈfɪɡjərz/
to be good at math or numbers
She has a head for figures and excels in accounting.
→ Cô ấy có khả năng tốt về số liệu và xuất sắc trong kế toán.
If you have a head for figures, finance might be a good career for you.→ Nếu bạn có khả năng tốt về số liệu, tài chính có thể là sự nghiệp tốt cho bạn.
Đồng nghĩa
good with numbersnumerical aptitude
Collocations
mathematical skillsfinancial analysis
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kỹ năng toán học trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến số liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...