Kho từ › Idioms · intelligence › make an informed decision

make an informed decision

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
chọn lựa dựa trên kiến thức và hiểu biết
UK /meɪk æn ɪnˈfɔrmd dɪˈsɪʒən/ · US /meɪk æn ɪnˈfɔrmd dɪˈsɪʒən/
to choose based on knowledge and understanding
You should make an informed decision before investing.
→ Bạn nên đưa ra quyết định đúng đắn trước khi đầu tư.
Making an informed decision requires research and analysis.→ Đưa ra quyết định đúng đắn cần có nghiên cứu và phân tích.
Đồng nghĩa
choose wiselydecide based on facts
Collocations
knowledgeable choicewell-considered decision
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quyết định trong IELTS Writing.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...