Kho từ › Idioms · intelligence › make a wise choice

make a wise choice

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
chọn lựa điều gì đó hợp lý và khôn ngoan
UK /meɪk ə waɪz tʃɔɪs/ · US /meɪk ə waɪz tʃɔɪs/
to select something that is sensible and prudent
It's important to make a wise choice when investing.
→ Điều quan trọng là đưa ra lựa chọn khôn ngoan khi đầu tư.
Making a wise choice can lead to better outcomes.→ Đưa ra lựa chọn khôn ngoan có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
sensible decisionprudent choice
Collocations
good judgmentthoughtful choice
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về lựa chọn trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...