Kho từ › Idioms · intelligence › have a sharp mind

have a sharp mind

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
có một trí óc nhanh nhạy và thông minh
UK /hæv ə ʃɑrp maɪnd/ · US /hæv ə ʃɑrp maɪnd/
to have a quick and clever mind
She has a sharp mind and excels in her studies.
→ Cô ấy có trí óc nhanh nhạy và xuất sắc trong học tập.
People with sharp minds often solve problems easily.→ Những người có trí óc nhanh nhạy thường giải quyết vấn đề dễ dàng.
Đồng nghĩa
intelligentclever
Collocations
quick thinkerproblem solver
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả khả năng tư duy trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng để khen ngợi trí tuệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...