Kho từ › Idioms · intelligence › a brain teaser

a brain teaser

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
một câu đố hoặc vấn đề cần suy nghĩ để giải quyết
UK /ə breɪn ˈtiːzər/ · US /ə breɪn ˈtiːzər/
a puzzle or problem that requires thought to solve
I love solving brain teasers during my free time.
→ Tôi thích giải các câu đố trong thời gian rảnh.
The math problem was a real brain teaser for the students.→ Bài toán này thực sự là một câu đố khó cho các sinh viên.
Đồng nghĩa
puzzleriddle
Collocations
solve a brain teaserenjoy a brain teaser
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Cụm từ này thường dùng trong các trò chơi trí tuệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...