Kho từ › Idioms · love › to wear rose-colored glasses

to wear rose-colored glasses

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
nhìn mọi thứ quá lạc quan
UK /wɛr ˈroʊz ˈkoʊlɚd ˈɡlæsɪz/ · US /wɛr ˈroʊz ˈkoʊlɚd ˈɡlæsɪz/
to see things in an overly positive way
He always wears rose-colored glasses when he talks about his past.
→ Anh ấy luôn nhìn quá lạc quan khi nói về quá khứ của mình.
She tends to wear rose-colored glasses about her relationship.→ Cô ấy có xu hướng nhìn quá lạc quan về mối quan hệ của mình.
Đồng nghĩa
idealisticnaive
Trái nghĩa
realistic
Collocations
rose-colored glassesto wear glasses
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả quan điểm tích cực.
Thường dùng để chỉ sự lạc quan thái quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...