Kho từ › Idioms · love › to build bridges

to build bridges

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
tạo ra các mối liên kết hoặc tình bạn
UK /bɪld ˈbrɪdʒɪz/ · US /bɪld ˈbrɪdʒɪz/
to create connections or friendships
They worked hard to build bridges between their families.
→ Họ đã làm việc chăm chỉ để tạo ra mối liên kết giữa các gia đình.
Building bridges can help resolve conflicts in relationships.→ Xây dựng mối liên kết có thể giúp giải quyết xung đột trong mối quan hệ.
Đồng nghĩa
create connectionsfoster relationships
Collocations
build bridgesto foster understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự kết nối.
Dùng để chỉ việc tạo dựng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...