Kho từ › Idioms · love › to be a lovebird

to be a lovebird

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
cặp đôi rất yêu thương và hạnh phúc bên nhau
UK · US
a couple who are very affectionate and happy together
They are such lovebirds; you can always see them holding hands.
→ Họ là một cặp lovebird; bạn luôn thấy họ nắm tay nhau.
At the park, the lovebirds were enjoying a picnic together.→ Tại công viên, cặp lovebird đang tận hưởng bữa picnic cùng nhau.
Đồng nghĩa
couplesweethearts
Collocations
happy lovebirdsyoung lovebirds
🎯 IELTS: Sử dụng idiom để làm bài viết thêm phong phú.
Thường dùng để chỉ cặp đôi mới yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...