Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a lovebird

B2 IELTS

Nghĩa

cặp đôi rất yêu thương và hạnh phúc bên nhau phr.

Định nghĩa · a couple who are very affectionate and happy together

“They are such lovebirds; you can always see them holding hands.”Họ là một cặp lovebird; bạn luôn thấy họ nắm tay nhau.

“At the park, the lovebirds were enjoying a picnic together.”Tại công viên, cặp lovebird đang tận hưởng bữa picnic cùng nhau.

Đồng nghĩa couplesweethearts

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom để làm bài viết thêm phong phú.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ cặp đôi mới yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...