EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · love › to have stars in your eyes
to have stars in your eyes
B2
phr.
📁 Idioms · love
IELTS
rất nhiệt tình hoặc lãng mạn về tình yêu
UK
·
US
to be very enthusiastic or romantic about love
After meeting her, he had stars in his eyes.
→ Sau khi gặp cô ấy, anh ấy đã có những ngôi sao trong mắt.
Young lovers often have stars in their eyes.
→ Những người yêu trẻ thường có những ngôi sao trong mắt.
Đồng nghĩa
dreamy
idealistic
Collocations
have stars in your eyes for someone
see stars in love
🎯
IELTS:
Sử dụng idioms để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Thể hiện sự lạc quan về tình yêu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fall head over heels
/fɔːl hɛd oʊvər hiːlz/
rất yêu ai đó
the one
/ðə wʌn/
người bạn đời lý tưởng
love is blind
/lʌv ɪz blaɪnd/
tình yêu không nhìn thấy khuyết điểm
head over heels in love
/hɛd oʊvər hiːlz ɪn lʌv/
yêu say đắm
love on the rocks
/lʌv ɑn ðə rɑks/
mối quan hệ tình cảm gặp khó khăn
swept off one's feet
/swɛpt ɔf wʌnz fiːt/
yêu một cách bất ngờ
love conquers all
/lʌv ˈkɒŋkərz ɔːl/
tình yêu có thể vượt qua mọi thử thách
love is a two-way street
/lʌv ɪz ə tuː weɪ striːt/
tình yêu cần sự nỗ lực từ cả hai bên
Có trong các bộ
💬
Idioms · love
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...