Kho từ › Idioms · love › the thrill of the chase

the thrill of the chase

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
Sự phấn khích khi theo đuổi ai đó về mặt tình cảm.
UK /ðə θrɪl əv ðə tʃeɪs/ · US /ðə θrɪl əv ðə tʃeɪs/
Excitement from pursuing someone romantically.
He loves the thrill of the chase more than the actual relationship.
→ Anh ấy thích sự phấn khích của việc theo đuổi hơn cả mối quan hệ thực sự.
For some, the thrill of the chase is more appealing than commitment.→ Đối với một số người, sự phấn khích của việc theo đuổi hấp dẫn hơn cả sự cam kết.
Đồng nghĩa
excitement of pursuitrush of attraction
Collocations
enjoy the thrill of the chaseexperience the thrill of the chase
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các câu mô tả hành động trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những người thích theo đuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...