Kho từ › Idioms · love › to love someone to bits

to love someone to bits

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
Yêu ai đó rất nhiều.
UK /tu lʌv ˈsʌmˌwʌn tu bɪts/ · US /tu lʌv ˈsʌmˌwʌn tu bɪts/
To love someone very much.
She loves her children to bits and would do anything for them.
→ Cô ấy yêu con mình rất nhiều và sẽ làm bất cứ điều gì cho chúng.
I love my best friend to bits; we share everything.→ Tôi yêu người bạn thân nhất của mình rất nhiều; chúng tôi chia sẻ mọi thứ.
Đồng nghĩa
love dearlycherish
Collocations
love someone to bitscare for someone to bits
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Thường dùng để thể hiện tình yêu sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...