Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a fling

/tu hæv ə flɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Có một mối quan hệ tình cảm ngắn hạn. phr.

Định nghĩa · To have a short-term romantic relationship.

“They had a fling during the summer but nothing serious.”Họ đã có một mối quan hệ ngắn hạn vào mùa hè nhưng không có gì nghiêm túc.

“Having a fling can be fun, but it's important to be honest.”Có một mối quan hệ ngắn hạn có thể thú vị, nhưng quan trọng là phải thành thật.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để mô tả các mối quan hệ ngắn hạn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các mối quan hệ không nghiêm túc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...