Kho từ › Idioms · love › to make a commitment

to make a commitment

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
hứa hẹn sẽ trung thành với ai đó
UK · US
to promise to be loyal to someone
They made a commitment to support each other.
→ Họ đã hứa hẹn sẽ hỗ trợ lẫn nhau.
Making a commitment is crucial for a lasting relationship.→ Cam kết là điều quan trọng cho một mối quan hệ bền vững.
Đồng nghĩa
to pledgeto promise
Collocations
to make a commitmentto be loyal
🎯 IELTS: Nói về cam kết có thể tạo ấn tượng mạnh.
Thể hiện sự nghiêm túc trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...