Kho từ › Collocations · media › frame narratives

frame narratives

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
định hình câu chuyện
UK /freɪm ˈnærətɪvz/ · US /freɪm ˈnærətɪvz/
to present stories or information in a specific way
The documentary frames narratives around personal experiences.
→ Bộ phim tài liệu định hình câu chuyện xung quanh những trải nghiệm cá nhân.
Media can frame narratives that influence public opinion.→ Truyền thông có thể định hình các câu chuyện ảnh hưởng đến dư luận.
Đồng nghĩa
shape narrativesconstruct narratives
Collocations
frame public narrativesframe personal narratives
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về sự ảnh hưởng của truyền thông.
Dùng để nói về cách mà thông tin được trình bày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...