Kho từ › Idioms · love › to light a spark

to light a spark

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
tạo ra một kết nối mạnh mẽ
UK /tu laɪt ə spɑrk/ · US /tu laɪt ə spɑrk/
to create a strong connection or interest
Their conversation lit a spark between them.
→ Cuộc trò chuyện của họ đã tạo ra một kết nối mạnh mẽ.
A simple smile can light a spark of romance.→ Một nụ cười đơn giản có thể tạo ra một tia lửa lãng mạn.
Đồng nghĩa
to ignite interestto spark a connectionto create chemistry
Collocations
light a spark of lovelight a spark in a relationshiplight a spark of interest
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong tình yêu.
Dùng khi nói về sự lôi cuốn trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...