Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be in a love nest

/tu bi ɪn ə lʌv nɛst/ B2 IELTS

Nghĩa

ở trong một mối quan hệ lãng mạn phr.

Định nghĩa · to be in a romantic relationship, often living together

“They are happily living in their love nest.”Họ đang sống hạnh phúc trong tổ ấm của mình.

“Being in a love nest brings them joy.”Sống trong tổ ấm mang lại cho họ niềm vui.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hạnh phúc trong tình yêu.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự lãng mạn trong cuộc sống hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...