Kho từ › Idioms · love › to be in a love nest

to be in a love nest

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
ở trong một mối quan hệ lãng mạn
UK /tu bi ɪn ə lʌv nɛst/ · US /tu bi ɪn ə lʌv nɛst/
to be in a romantic relationship, often living together
They are happily living in their love nest.
→ Họ đang sống hạnh phúc trong tổ ấm của mình.
Being in a love nest brings them joy.→ Sống trong tổ ấm mang lại cho họ niềm vui.
Đồng nghĩa
romantic homecouple's retreatlove abode
Collocations
be in a love nest togethercreate a love nestenjoy a love nest
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hạnh phúc trong tình yêu.
Dùng khi nói về sự lãng mạn trong cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...