Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be each other's rock

/bi iːtʃ ˈʌðərz rɒk/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự hỗ trợ và sức mạnh cho ai đó phr.

Định nghĩa · to provide support and strength to someone

“In tough times, they were each other's rock.”Trong những lúc khó khăn, họ là chỗ dựa của nhau.

“She is his rock, always there when he needs her.”Cô ấy là chỗ dựa của anh, luôn bên cạnh khi anh cần.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong mối quan hệ.

Ghi chú · Cụm từ này dùng để chỉ sự hỗ trợ trong tình yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...