Kho từ › Idioms · love › to be each other's rock

to be each other's rock

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
cung cấp sự hỗ trợ và sức mạnh cho ai đó
UK /bi iːtʃ ˈʌðərz rɒk/ · US /bi iːtʃ ˈʌðərz rɒk/
to provide support and strength to someone
In tough times, they were each other's rock.
→ Trong những lúc khó khăn, họ là chỗ dựa của nhau.
She is his rock, always there when he needs her.→ Cô ấy là chỗ dựa của anh, luôn bên cạnh khi anh cần.
Đồng nghĩa
to be supportiveto be a pillar
Collocations
be each other's rock in tough timesfind a rock in your partner
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong mối quan hệ.
Cụm từ này dùng để chỉ sự hỗ trợ trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...