Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appointed

/əˈpɔɪntɪd/ B1

Nghĩa

được bổ nhiệm động từ

Định nghĩa · Chosen for a position or role.

“She was appointed as the new manager.”Cô ấy được bổ nhiệm làm quản lý mới.

“She was appointed as the new manager last week.”Cô ấy được bổ nhiệm làm quản lý mới tuần trước.

Mẹo IELTS · Dùng 'appointed' khi nói về sự nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...